日本語単語カード&2人対戦ゲーム
フラッシュカードとリアルタイム2人対戦で日本語の単語、漢字、文法を楽しく学習しましょう。
Đang tải bộ thẻ...
Tên Deck
👤 Creator: @creator
Mặt trước (Tiếng Nhật)
...
カードをクリックまたはSpaceキーで裏返す
Mặt sau (Giải nghĩa)
1 / 10
Danh sách lá bài trong Deck
| # | Tiếng Nhật | Furigana | Dịch nghĩa & Chú thích | Thao tác |
|---|
📊 Thống kê & Xếp hạng thẻ nhớ
Theo dõi các từ thuộc tốt nhất và các từ thường xuyên bị làm sai để ôn tập lại.
0 Tổng số thẻ
0 Đã ôn tập
0 Đã thuộc (≥80%)
0 Cần luyện thêm
🏆 Top các từ đúng nhiều nhất
| Tiếng Nhật | Nghĩa | Số lần đúng | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu ôn tập | |||
⚠️ Top các từ sai nhiều nhất
| Tiếng Nhật | Nghĩa | Số lần sai | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu ôn tập | |||
🎧
🎧 Zoomや通話アプリの併用をおすすめします
試験者と受験者でお互いに会話しながらテストを行うため、ZoomやDiscord等の音声通話をお繋ぎください。
🎮 Tạo phòng chơi mới
🔗 Tham gia phòng chơi có sẵn
JP-XXXX Deck Name
🎮 Trò chơi 2 người Đấu thẻ Ngang hàng
🔔 Cài đặt trận đấu đã được cập nhật!
⏳ Đang chờ người chơi thứ 2...
Hãy gửi mã phòng hoặc link phòng cho bạn bè để tham gia game.
Host: Bạn
Khách: Chờ tham gia...
📋 Sắp xếp thứ tự câu hỏi trước khi Bắt đầu (Chỉ nhìn thấy Mặt Trước)
💡 Kéo icon ☰ ở bên phải để đổi thứ tự, hoặc bấm vào từ bất kỳ để đưa lên làm Câu hỏi đầu tiên (#1). Nghĩa mặt sau được ẩn hoàn toàn để bảo mật.
Host
50đ
⚔️ VS ⚔️
Guest
50đ
👑 Người ra đề: Host
(Max: 50đ)
30
Giây còn lại Thẻ 1 / 10
Mặt trước (Tiếng Nhật)
...
Mặt sau (Giải nghĩa)
👑 Quyền chốt kết quả lượt chơi (Dành cho Người ra đề):
⏳ Hãy đưa ra câu trả lời cho đối thủ nghe, sau đó chờ Người ra đề lật bài và chốt điểm lượt này...
⚠️
Trận đấu tạm dừng!
Một người chơi đã hết điểm (0đ). Bạn muốn nạp thêm +20 điểm cho cả 2 để tiếp tục hay dừng trận đấu?
🏆 TỔNG KẾT TRÒ CHƠI
Host
50đ
⚔️ VS ⚔️
Guest
50đ
Đã đấu
0 từ
🎴 Danh sách các thẻ từ vựng đã đấu trong trận:
Tạo Bộ Thẻ Mới
Thêm Thẻ Bài Mới
📂 Import & Cập Nhật Bộ Thẻ Từ File CSV
📖 Hướng dẫn Định dạng File CSV Chuẩn
File CSV gồm 4 cột ngăn cách bằng dấu phẩy (,). Bạn có thể giữ dòng Tiêu đề (Header) ở dòng 1 hoặc nhập trực tiếp dữ liệu từ dòng đầu:
- Cột 1 (front_jp): Từ tiếng Nhật / Hán tự *Bắt buộc
- Cột 2 (back_furigana): Phiên âm Furigana / Hiragana (Tùy chọn)
- Cột 3 (back_meaning): Dịch nghĩa tiếng Việt *Bắt buộc
- Cột 4 (note): Ví dụ / Ghi chú ngữ cảnh (Tùy chọn)
front_jp,back_furigana,back_meaning,note 面接,めんせつ,Phỏng vấn,Ví dụ: 明日日本語の面接があります。 遠慮,えんりょ,Ngại ngùng kiềm chế,Ví dụ: 遠慮しないで食べてください。 延期,えんき,Hoãn lại,Ví dụ: 雨で試合が延期になりました。