VI Cuộc sống

Sơ Đồ Tư Duy Ngữ Pháp JLPT N2 Trực Quan (Interactive 2-Sided Mind Map)

Hệ thống ngữ pháp JLPT N2 được biên soạn và chia thành 4 Cụm chính chuẩn 100% theo sơ đồ tư duy gốc của Hinxu Tanoshii:

  • CỤM 1: Ngữ pháp Sơ cấp (2~4 câu) — Trợ từ, Kính ngữ, Cho nhận, Bị động / Sai khiến.
  • CỤM 2: Ngữ pháp Văn nói (2~4 câu) — Phó từ sóng đôi, Xin phép/Nhờ vả, Đề xuất ý kiến, Ước muốn/Dự định, Cụm よう / らしい / みたい / っけ.
  • CỤM 3: Ngữ pháp Theo Cụm (Gộp Phần 1 & Phần 2) (2~3 câu) — Nhóm こと, もの, , わけ, 限り, Cụm Thời gian, Cụm Lý do, ところ, ばかり, Cụm Kéo theo & Liệt kê.
  • CỤM 4: Ngữ pháp Rất Ngữ Pháp (2~3 câu) — Nhánh Ngữ pháp học như không học và Nhánh Ngữ pháp còn lại.

Dưới đây là Sơ đồ tư duy N2 2 chiều (Chống đè chữ 100%) tỏa ra từ nút trung tâm. Bạn có thể bấm nút + / - trên từng nhánh để đóng/mở nội dung, dùng cuộn chuột hoặc nút điều khiển để Zoom In / Zoom Out, và kéo rê chuột (Pan) tới từng Cụm.


🗺️ Sơ Đồ Tư Duy Ngữ Pháp N2 Chuẩn 4 Cụm (Centered 2-Sided Mind Map)

Tải PDF Gốc
💡 Bấm nút [+] / [-] trên nhánh để Thu gọn / Mở rộng | Cuộn chuột để Zoom In/Out

📌 Nội Dung Chi Tiết 4 Cụm Ngữ Pháp N2

❶ CỤM 1: NGỮ PHÁP SƠ CẤP (2~4 câu)

  1. Trợ từ:
    • : Lôi trước nó ra làm chủ đề, đằng sau là đặc trưng của chủ đề đó.
    • : Phân cách chủ vị và nhấn mạnh đối tượng chủ ngữ.
    • <ctrl42>được / でも: Lôi ra làm ví dụ, gợi ý.
    • : Nhấn mạnh đối tượng (lặp lại hoặc chịu tác động của hành động).
    • : Mục đích, đối tượng cho nhận, kết hợp, hướng tới, mốc thời gian.
    • : Phương tiện cách thức, lý do, nối câu, nhấn mạnh hành động xảy ra tại nơi chốn.
    • : Đối tượng chịu tác động của tha động từ.
    • には、とは、へと、への...: Trợ từ mở rộng (trước chính sau phụ).
    • : Và với, nội dung trích dẫn, giả định.
    • へ / から、まで、か...: Hướng di chuyển, khoảng cách & giới hạn.
  2. Kính ngữ:
    • 尊敬語 (Tôn kính): Dùng để nói về hành động/việc của phía đối phương.
    • 謙譲語 (Khiêm nhường): Dùng để nói về việc/hành động phía mình.
    • 丁寧形 (Thường hình/Lịch sự): Dùng chung trong trường hợp lịch sự.
  3. Cho nhận:
    • ~さんが~てくれる: Người ta cho/làm cho mình.
    • ~さんに~てもらう: Mình nhận/được ai đó làm cho.
    • 私は~てあげる: Mình cho/làm cho ai đó cái gì.
  4. Sai khiến, bị động, bị động sai khiến:
    • ~さんに~られる: Bị / Được ai đó ~.
    • ~さんは~させる: Ai đó bắt / cho phép ~.
    • ~さんに~させられる: Bị ai đó bắt ~.

❷ CỤM 2: NGỮ PHÁP VĂN NÓI (2~4 câu)

  1. Phó từ & Liên từ sóng đôi:
    • どうせ~なら: Nếu mà đằng nào cũng~ Thì còn hơn.
    • <ctrl42>どうか~お願い・ように: Làm ơn.
    • どうも~ようだ・そうだ: Hình như hơi hơi~.
  2. Câu xin phép, nhờ vả:
    • Xin phép cho mình làm: ~させて + ください・ください meo <ctrl42>ませんか..., ~てもいいですか・いかがですか?.
    • Nhờ ai đó làm: ~て + ください・ください meo <ctrl42>ませんか....
  3. Câu đề xuất & Gợi ý:
    • Bày tỏ thái độ đồng ý trước: それもあるかもしれません、それもそうですが....
    • Bày tỏ ý kiến đề xuất: ~と思う・~て meo はどうですかと思う.
    • Câu đưa gợi ý, xin gợi ý: ~たら・~ば~なら・~ては~どうですか・いかがですか: Nếu mà ~ thì sao?
  4. Câu nói ước muốn:
    • Ước muốn của mình: ~が欲しい・たい, ~さんに~て欲しい, ~といいな!, ~ないものかな・にならないかな.
    • Ước muốn người khác: ~さんが~たがる.
  5. Câu nói ý định:
    • ~つもりだ: Dự định đã có trước (~たつもりだった가: Cứ ngỡ là~ nhưng không phải vậy).
    • ~(よう)とする・(よう)と思う・(よう)と決める: Dự định ngay lúc nói.
  6. Cụm ~ようとする & ~ようになる & ~場所に/ようにする:
    • ~ようとする: Định làm~.
    • ~ようになる: Trở nên~ (thay đổi trạng thái/khả năng).
    • ~場所に/<ctrl42>場所に/ようにする: Cố gắng~ (tạo thói quen).
  7. Cụm ~みたい & ~らしい & ~ような & ~がち & っぽい:
    • ~みたい: Giống như, hình như dùng để nói ví von.
    • ~らしい: Hình như, giống như đúng bản chất.
    • ~ような: Giống như dùng để lấy ví dụ.
    • ~がち: Thường xuyên~.
    • ぎみ: Hơi hơi~.
    • っぽい: Cứ như là (chỉ cảm giác lúc nói).
  8. Cụm ~っけ & ~って:
    • ~っけ: Tự xác nhận lại.
    • ~って: Nghe nói, truyền văn.

❸ CỤM 3: NGỮ PHÁP THEO CỤM (Gộp Phần 1 & Phần 2) (2~3 câu)

  1. CỤM 3 PHẦN 1:
    • Nhóm こと (Koto): ~こと, ~ことだ, ~ことにする, ~ことになる, ~ことがない, ~ないことはない, ~ということだ, ~ことだから, ~ meo ことなく, ~ meo ことに=ことか, ~ことから, ~ないことには~ない.
    • Nhóm もの (Mono): ~ものだ=もん, ~ものか=tuyệt đối không, ~可能形+ものなら, ~というものだ, ~ものの=~のに, ~ないものか・だろう.
    • Nhóm 上 (Ue) & とても: ~上に, ~上で, ~上は=以上は=からには, じょうでは・上では, ~てたまらない / ~て meo ならない / ~て meo 仕方ない.
    • Nhóm わけ (Wake) & 限り (Kagiri) & 次第: ~わけだ, ~わけではない, ~わけがない, ~訳にはいかない, ~ない訳にはいかない, 限り / に限る / に限らず / に限って, ~次第に / ~Vます+次第 / ~次第だ.
  2. CỤM 3 PHẦN 2:
    • Cụm thời gian: Trước khi (~前に, ~に先立って), Khi (~時に, ~際に=に際して, ~にあたって), Trong khi (~うちに, ~間・間に, ~最中, ~か~ないかのうちに), Sau khi (~てから, ~た後で, ~ところ, ~たあげく, ~た末に, ~とたん, ~たきり, ~て以来, ~ます+次第, ~上で).
    • Cụm lý do & ところ & ばかり: Lý do (~せいで, ~おかげで, ~<ctrl42><ctrl42>ことから, ~につき, ~だけに, ~だけあって, ~ばかりに, ~あまりに), Cụm ところ (~さっき~ところだ, ~今ちょうど, ~今から, ~ところだった, ~どころか, ~どころではない), Cụm ばかり (~たばかりだ, ~てばかり, ~ばかりでなく, ~るばかりだ).
    • Thay đổi kéo theo & Ngữ pháp Phải làm & Liệt kê: Thay đổi kéo theo (~につれて, ~とともに, ~にしたがって, ~に伴って), Phải làm (~ずにはいられない, ~ざるを得ない, ~て meo からでないと), Liệt kê (~だの~だの, ~やら~やら, ~ては~ては, ~というか~というか).

❹ CỤM 4: NGỮ PHÁP RẤT NGỮ PHÁP (2~3 câu)

  1. Ngữ pháp học như không học:
    • ~に沿って: Dọc theo~
    • ~をめぐって: Xoay quanh vấn đề, câu chuyện
    • ~に違いない = ~に相違ない: Chắc chắn, không sai là ~
    • ~に応えて: Đáp lại~
    • ~にすぎない: không quá, chỉ cỡ~
    • ~に関わらず / ~にも関わらず: Không liên quan / Mặc dù
    • ~を問わず / ~も構わず: Không hỏi đến / Bất chấp
    • ~をきっかけ=を契機にして: Nhân cơ hội, khởi nguồn
    • ~抜き・~を抜きにして: Rút ra, bỏ qua
    • ~に応じて: Ứng với~
    • ~というより: Nói là B thì đúng hơn là A
    • ~と言った / ~というと・と言えば: Nói là, ví dụ / Nếu nói đến
    • ~からいうと・からすると・から見ると: Xét từ, nếu mà nói từ
    • と言っても / ~にほかならない: Cho dù nói là / Chính là nó
    • ~にかかっている / ~に止まらず: Phụ thuộc vào / Không dừng lại
    • ~難い=にくい / ~ずに済む / ~得る: Khó làm / Tránh được / Có thể
    • ~を~として / ~さえ~ば / ~も~ば~も: Lấy làm / Chỉ cần / Vừa… vừa
    • ~の下で / ~に至って / ~において: Dưới sự / Đến / Ở tại trong
    • ~にとって / ~に対して / ~によって / ~に向けて: Đối với / Tùy theo / Hướng tới
  2. Ngữ pháp còn lại:
    • ながらも: Mặc dù~
    • ~にかけては: Xét về mặt ~ thì là nhất
    • ~ならともかく: Khoan hãy bàn tới
    • ~にしては: Mặc dù, nhưng (trái với thường thức)
    • ~っぱなし = たまま / ~きり: Giữ nguyên suốt / Chỉ~
    • ~抜く: Làm đến cùng
    • ~マイ=ません=ね=ぬ=ざる=ずに: Không~ (phủ định)
    • ~かねる / ~かねない: Không thể~ / Có thể~
    • ~のみ・のみならず: Chỉ / không chỉ~
    • ぶりに / ~おきに: Đã lâu rồi mới lại / Cách nhật, cứ mỗi~

🙏 Nguồn Gốc & Credit

Tài liệu sơ đồ tư duy ngữ pháp JLPT N2 được trích xuất chính xác 100% theo các bản sơ đồ tư duy gốc từ trang blog học tiếng Nhật Hinxu Tanoshii.

Dịch Vụ & Kết Nối

Tư Vấn Điện Mặt Trời Tokyo

Bạn muốn lắp điện mặt trời ở Tokyo với mức trợ cấp lên tới 94% chi phí gốc? Hãy liên hệ với mình để nhận chia sẻ kinh nghiệm thực tế hoàn toàn miễn phí.

Gửi Email hi@thophan.com

Đăng Ký SIM Rakuten

Đăng ký SIM Rakuten trực tiếp qua link giới thiệu chính thức để nhận tối đa điểm thưởng từ nhà mạng, hoặc nhận tư vấn chi tiết từ vợ mình (nhân viên chính thức của Rakuten).

Đăng Ký Trực Tiếp Tại Đây

Bình luận (0)

Avatar
Quên mật khẩu?
Hoặc đăng nhập bằng