Hệ thống ngữ pháp JLPT N2 được biên soạn và chia thành 4 Cụm chính chuẩn 100% theo sơ đồ tư duy gốc của Hinxu Tanoshii:
- CỤM 1: Ngữ pháp Sơ cấp (2~4 câu) — Trợ từ, Kính ngữ, Cho nhận, Bị động / Sai khiến.
- CỤM 2: Ngữ pháp Văn nói (2~4 câu) — Phó từ sóng đôi, Xin phép/Nhờ vả, Đề xuất ý kiến, Ước muốn/Dự định, Cụm
よう/らしい/みたい/っけ. - CỤM 3: Ngữ pháp Theo Cụm (Gộp Phần 1 & Phần 2) (2~3 câu) — Nhóm
こと,もの,上,わけ,限り, Cụm Thời gian, Cụm Lý do,ところ,ばかり, Cụm Kéo theo & Liệt kê. - CỤM 4: Ngữ pháp Rất Ngữ Pháp (2~3 câu) — Nhánh Ngữ pháp học như không học và Nhánh Ngữ pháp còn lại.
Dưới đây là Sơ đồ tư duy N2 2 chiều (Chống đè chữ 100%) tỏa ra từ nút trung tâm. Bạn có thể bấm nút + / - trên từng nhánh để đóng/mở nội dung, dùng cuộn chuột hoặc nút điều khiển để Zoom In / Zoom Out, và kéo rê chuột (Pan) tới từng Cụm.
🗺️ Sơ Đồ Tư Duy Ngữ Pháp N2 Chuẩn 4 Cụm (Centered 2-Sided Mind Map)
📌 Nội Dung Chi Tiết 4 Cụm Ngữ Pháp N2
❶ CỤM 1: NGỮ PHÁP SƠ CẤP (2~4 câu)
- Trợ từ:
は: Lôi trước nó ra làm chủ đề, đằng sau là đặc trưng của chủ đề đó.が: Phân cách chủ vị và nhấn mạnh đối tượng chủ ngữ.<ctrl42>được / でも: Lôi ra làm ví dụ, gợi ý.も: Nhấn mạnh đối tượng (lặp lại hoặc chịu tác động của hành động).に: Mục đích, đối tượng cho nhận, kết hợp, hướng tới, mốc thời gian.で: Phương tiện cách thức, lý do, nối câu, nhấn mạnh hành động xảy ra tại nơi chốn.を: Đối tượng chịu tác động của tha động từ.には、とは、へと、への...: Trợ từ mở rộng (trước chính sau phụ).と: Và với, nội dung trích dẫn, giả định.へ / から、まで、か...: Hướng di chuyển, khoảng cách & giới hạn.
- Kính ngữ:
尊敬語(Tôn kính): Dùng để nói về hành động/việc của phía đối phương.謙譲語(Khiêm nhường): Dùng để nói về việc/hành động phía mình.丁寧形(Thường hình/Lịch sự): Dùng chung trong trường hợp lịch sự.
- Cho nhận:
~さんが~てくれる: Người ta cho/làm cho mình.~さんに~てもらう: Mình nhận/được ai đó làm cho.私は~てあげる: Mình cho/làm cho ai đó cái gì.
- Sai khiến, bị động, bị động sai khiến:
~さんに~られる: Bị / Được ai đó ~.~さんは~させる: Ai đó bắt / cho phép ~.~さんに~させられる: Bị ai đó bắt ~.
❷ CỤM 2: NGỮ PHÁP VĂN NÓI (2~4 câu)
- Phó từ & Liên từ sóng đôi:
どうせ~なら: Nếu mà đằng nào cũng~ Thì còn hơn.<ctrl42>どうか~お願い・ように: Làm ơn.どうも~ようだ・そうだ: Hình như hơi hơi~.
- Câu xin phép, nhờ vả:
- Xin phép cho mình làm:
~させて + ください・ください meo <ctrl42>ませんか...,~てもいいですか・いかがですか?. - Nhờ ai đó làm:
~て + ください・ください meo <ctrl42>ませんか....
- Xin phép cho mình làm:
- Câu đề xuất & Gợi ý:
- Bày tỏ thái độ đồng ý trước:
それもあるかもしれません、それもそうですが.... - Bày tỏ ý kiến đề xuất:
~と思う・~て meo はどうですかと思う. - Câu đưa gợi ý, xin gợi ý:
~たら・~ば~なら・~ては~どうですか・いかがですか: Nếu mà ~ thì sao?
- Bày tỏ thái độ đồng ý trước:
- Câu nói ước muốn:
- Ước muốn của mình:
~が欲しい・たい,~さんに~て欲しい,~といいな!,~ないものかな・にならないかな. - Ước muốn người khác:
~さんが~たがる.
- Ước muốn của mình:
- Câu nói ý định:
~つもりだ: Dự định đã có trước (~たつもりだった가: Cứ ngỡ là~ nhưng không phải vậy).~(よう)とする・(よう)と思う・(よう)と決める: Dự định ngay lúc nói.
- Cụm ~ようとする & ~ようになる & ~場所に/
ようにする :~ようとする: Định làm~.~ようになる: Trở nên~ (thay đổi trạng thái/khả năng).~場所に/<ctrl42>場所に/ようにする: Cố gắng~ (tạo thói quen).
- Cụm ~みたい & ~らしい & ~ような & ~がち & っぽい:
~みたい: Giống như, hình như dùng để nói ví von.~らしい: Hình như, giống như đúng bản chất.~ような: Giống như dùng để lấy ví dụ.~がち: Thường xuyên~.ぎみ: Hơi hơi~.っぽい: Cứ như là (chỉ cảm giác lúc nói).
- Cụm ~っけ & ~って:
~っけ: Tự xác nhận lại.~って: Nghe nói, truyền văn.
❸ CỤM 3: NGỮ PHÁP THEO CỤM (Gộp Phần 1 & Phần 2) (2~3 câu)
- CỤM 3 PHẦN 1:
- Nhóm こと (Koto):
~こと,~ことだ,~ことにする,~ことになる,~ことがない,~ないことはない,~ということだ,~ことだから,~ meo ことなく,~ meo ことに=ことか,~ことから,~ないことには~ない. - Nhóm もの (Mono):
~ものだ=もん,~ものか=tuyệt đối không,~可能形+ものなら,~というものだ,~ものの=~のに,~ないものか・だろう. - Nhóm 上 (Ue) & とても:
~上に,~上で,~上は=以上は=からには,じょうでは・上では,~てたまらない / ~て meo ならない / ~て meo 仕方ない. - Nhóm わけ (Wake) & 限り (Kagiri) & 次第:
~わけだ,~わけではない,~わけがない,~訳にはいかない,~ない訳にはいかない,限り / に限る / に限らず / に限って,~次第に / ~Vます+次第 / ~次第だ.
- Nhóm こと (Koto):
- CỤM 3 PHẦN 2:
- Cụm thời gian: Trước khi (
~前に,~に先立って), Khi (~時に,~際に=に際して,~にあたって), Trong khi (~うちに,~間・間に,~最中,~か~ないかのうちに), Sau khi (~てから,~た後で,~ところ,~たあげく,~た末に,~とたん,~たきり,~て以来,~ます+次第,~上で). - Cụm lý do & ところ & ばかり: Lý do (
~せいで,~おかげで,~<ctrl42><ctrl42>ことから,~につき,~だけに,~だけあって,~ばかりに,~あまりに), Cụm ところ (~さっき~ところだ,~今ちょうど,~今から,~ところだった,~どころか,~どころではない), Cụm ばかり (~たばかりだ,~てばかり,~ばかりでなく,~るばかりだ). - Thay đổi kéo theo & Ngữ pháp Phải làm & Liệt kê: Thay đổi kéo theo (
~につれて,~とともに,~にしたがって,~に伴って), Phải làm (~ずにはいられない,~ざるを得ない,~て meo からでないと), Liệt kê (~だの~だの,~やら~やら,~ては~ては,~というか~というか).
- Cụm thời gian: Trước khi (
❹ CỤM 4: NGỮ PHÁP RẤT NGỮ PHÁP (2~3 câu)
- Ngữ pháp học như không học:
~に沿って: Dọc theo~~をめぐって: Xoay quanh vấn đề, câu chuyện~に違いない = ~に相違ない: Chắc chắn, không sai là ~~に応えて: Đáp lại~~にすぎない: không quá, chỉ cỡ~~に関わらず / ~にも関わらず: Không liên quan / Mặc dù~を問わず / ~も構わず: Không hỏi đến / Bất chấp~をきっかけ=を契機にして: Nhân cơ hội, khởi nguồn~抜き・~を抜きにして: Rút ra, bỏ qua~に応じて: Ứng với~~というより: Nói là B thì đúng hơn là A~と言った / ~というと・と言えば: Nói là, ví dụ / Nếu nói đến~からいうと・からすると・から見ると: Xét từ, nếu mà nói từと言っても / ~にほかならない: Cho dù nói là / Chính là nó~にかかっている / ~に止まらず: Phụ thuộc vào / Không dừng lại~難い=にくい / ~ずに済む / ~得る: Khó làm / Tránh được / Có thể~を~として / ~さえ~ば / ~も~ば~も: Lấy làm / Chỉ cần / Vừa… vừa~の下で / ~に至って / ~において: Dưới sự / Đến / Ở tại trong~にとって / ~に対して / ~によって / ~に向けて: Đối với / Tùy theo / Hướng tới
- Ngữ pháp còn lại:
ながらも: Mặc dù~~にかけては: Xét về mặt ~ thì là nhất~ならともかく: Khoan hãy bàn tới~にしては: Mặc dù, nhưng (trái với thường thức)~っぱなし = たまま / ~きり: Giữ nguyên suốt / Chỉ~~抜く: Làm đến cùng~マイ=ません=ね=ぬ=ざる=ずに: Không~ (phủ định)~かねる / ~かねない: Không thể~ / Có thể~~のみ・のみならず: Chỉ / không chỉ~ぶりに / ~おきに: Đã lâu rồi mới lại / Cách nhật, cứ mỗi~
🙏 Nguồn Gốc & Credit
Tài liệu sơ đồ tư duy ngữ pháp JLPT N2 được trích xuất chính xác 100% theo các bản sơ đồ tư duy gốc từ trang blog học tiếng Nhật Hinxu Tanoshii.
- 🔗 Nguồn gốc tác giả: Hinxu Tanoshii - Sơ đồ tư duy ngữ pháp JLPT N2
- Trân trọng cảm ơn Hinxu Tanoshii đã tổng hợp tài liệu hữu ích cho cộng đồng học tiếng Nhật!
Bình luận (0)